请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 trái pháp luật
释义 trái pháp luật
 枉法 <执法的人为了私人利益或某种企图而歪曲和破坏法律。>
 ăn hối lộ mà làm trái pháp luật
 贪赃枉法。
 违法 <不遵守法律或法令。>
 trái pháp luật loạn kỷ cương
 违法乱纪。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/9 2:08:25