请输入您要查询的越南语单词:
单词
trái pháp luật
释义
trái pháp luật
枉法 <执法的人为了私人利益或某种企图而歪曲和破坏法律。>
ăn hối lộ mà làm trái pháp luật
贪赃枉法。
违法 <不遵守法律或法令。>
trái pháp luật loạn kỷ cương
违法乱纪。
随便看
tự phong
tự phát
tự phê bình
tự phê phán
tự phản
tự phụ
tự quang thể
tự quay
tự quyết
tự ràng buộc
tự rèn mình
tự sa ngã
tự sinh
tự sinh tự diệt
tự suy nghĩ
tự sáng tạo
tự sát
tự sản tự tiêu
tự sỉ
tự sự
tự tay
tự tay ghi chép
tự tay trồng
tự tay viết
tự thanh lọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 13:38:48