请输入您要查询的越南语单词:
单词
xơi
释义
xơi
用 <吃、喝(含恭敬意)。>
早着呢 <比喻非短时间内可以解决之一。>
随便看
vải bò
vải bó chân
vải bóng
vải bông
vải bông xù
vải băng
vải băng ướt
vải bạt
vải bọc
vải bố
vải bồi đế giầy
vải che
vải che mưa
vải choàng vai
vải chéo go
vải chịu lửa
vải có vân nghiêng
vải diềm bâu
vải dong mịn
áng
áng chừng
áng hùng văn
án gian
án giá
áng mây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:10:25