请输入您要查询的越南语单词:
单词
xưng hô
释义
xưng hô
称呼 <叫。>
anh bảo tôi nên xưng hô như thế nào với cô ta?
你说我该怎么称呼她?
称谓 <人们由于亲属和别方面的相互关系, 以及由于身分, 职业等等而得来的名称, 如父亲、师傅、支书等。>
喊; 谓 <称呼; 叫做。>
xưng hô; gọi là
称谓
随便看
chỗ ngồi danh dự
chỗ ngồi riêng
chỗ ngủ
chỗ nhún
chỗ nào
chỗ nào cũng
chỗ nào cũng nhúng tay vào
chỗ này
chỗ nước cạn
chỗ nước sôi lửa bỏng
chỗ nằm
chỗ nối
chỗ nứt
chỗ quanh
chỗ quan trọng
chỗ quẹo
chỗ ra
chỗ rách
chỗ râm
chỗ rẽ
chỗ rợp
chỗ sai
chỗ sáng
chỗ sơ hở
chỗ sơn đông mãi võ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:10:40