请输入您要查询的越南语单词:
单词
xưng hô
释义
xưng hô
称呼 <叫。>
anh bảo tôi nên xưng hô như thế nào với cô ta?
你说我该怎么称呼她?
称谓 <人们由于亲属和别方面的相互关系, 以及由于身分, 职业等等而得来的名称, 如父亲、师傅、支书等。>
喊; 谓 <称呼; 叫做。>
xưng hô; gọi là
称谓
随便看
lớp lục bì
lớp mang tấm
lớp mạ
lớp mẫu giáo chồi
lớp mỏng
lớp mỡ
lớp ngoài
lớp người già
lớp người trẻ
lớp người đi trước
lớp nham thạch
lớp phân chim
lớp phôi
lớp phôi ngoài
lớp phấn
lớp phủ
lớp phủ ngoài
lớp quặng
lớp sau
lớp sóng
lớp sóng sao đẩy lớp sóng trước
lớp sơn
lớp trên
lớp trên mặt
lớp trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 13:32:38