请输入您要查询的越南语单词:
单词
xương hông
释义
xương hông
髂; 髋骨; 胯骨 <组成骨盆的大骨, 左右各 一, 形状不规则, 是由髋骨, 坐骨和耻骨合成的。通称胯骨。>
髂骨; 肠骨 <腰部下面腹部两侧的骨, 左右各一, 略呈长方形, 上缘略呈弓形, 下缘与耻骨和坐骨相连而形成髋骨。也叫肠骨。>
随便看
phương ngại
phương phi
phương phi tốt tướng
phương pháp
phương pháp cũ
phương pháp duy nhất
phương pháp dân gian
phương pháp ghi hình
phương pháp ghi nhanh
phương pháp luyện đơn
phương pháp luận
phương pháp làm
phương pháp lựa chọn phương án tối ưu
phương pháp phối chế
phương pháp sáng tác
phương pháp sản xuất thô sơ
phương pháp thủ công
phương pháp trái ngược
phương pháp trị liệu bằng phóng xạ
phương pháp tu từ
phương pháp Tây
phương pháp tốc kí
phương pháp tốt nhất
phương pháp ép khuôn
phương pháp ép phổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:40:26