请输入您要查询的越南语单词:
单词
xương hông
释义
xương hông
髂; 髋骨; 胯骨 <组成骨盆的大骨, 左右各 一, 形状不规则, 是由髋骨, 坐骨和耻骨合成的。通称胯骨。>
髂骨; 肠骨 <腰部下面腹部两侧的骨, 左右各一, 略呈长方形, 上缘略呈弓形, 下缘与耻骨和坐骨相连而形成髋骨。也叫肠骨。>
随便看
đề nghị
đề nghị kết thông gia
đề ngày
đềnh đoàng
đền miếu
đền mạng
đền nợ nước
đền rồng
đền thờ
đền tiền
đền tội
đền vua
đền vàng
đền đài
đền đáp
đền ơn
đền ơn nước
đề phòng
đề phòng bạo động
đề phòng cẩn thận
đề phòng do thám
đề phòng gián điệp
đề phòng mất mùa
đề phòng mật thám
đề phòng nghiêm ngặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:16:48