请输入您要查询的越南语单词:
单词
tường
释义
tường
壁; 墙壁; 墙; 垣 <砖、石或土等筑成的屏障或外围。>
báo tường
壁报
một dãy tường.
一道墙。
tường gạch.
砖墙。
tường đất.
土墙。
tường thành.
城墙
/
城垣。
tường vách đổ nát.
颓垣断壁。
房山 <泛指房屋四周的墙。>
tường phía trước
前房山
随便看
Aegean Sea
Aere
Afghanistan
a-ga
A-ga-na
Agana
a giao
a-gon
a ha
a hoàn
ai
ai ai
ai ai cũng biết
ai binh tất thắng
ai biết uốn câu cho vừa miệng cá
ai buộc chuông thì đi cởi chuông
ai bảo trời không có mắt
ai ca
ai cũng
ai cũng ca ngợi
ai cũng có sở trường sở đoản
ai cũng thích
Ai Cập
AIDS
ai dè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 7:39:05