请输入您要查询的越南语单词:
单词
tường thuật
释义
tường thuật
禀明 <禀告说明。>
复述 <语文教学上指学生把读物的内容用自己的话说出来, 是教学方法之一。>
记叙 <记述。>
văn tường thuật.
记叙文。
追述; 追叙 <述说过去的事情。>
随便看
nhếch nhác
nhền nhện
nhể
nhễ nhãi
nhễ nhại
nhệch
nhện
nhện đen
nhện đất
nhện đỏ hại bông
nhỉ
nhỉnh
nhỉnh hơn
nhị
nhị cái
nhị hoa
nhị hoàng
Nhị Hà
nhị hỉ
nhị hồ
nhịn
nhị nguyên luận
nhịn không nổi
nhịn lời
nhịn miệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 0:37:41