请输入您要查询的越南语单词:
单词
xương ngón tay
释义
xương ngón tay
指骨 <构成手指的小型长骨, 每只手有14根, 大拇指有2根, 其余四个手指各有3根。>
随便看
cá chầy
cá chậu chim lồng
cá chắm đen
cá chẻm
cá chết lưới rách
các khoản
các kiểu kỹ năng
các loài động thực vật
các loại
các loại máy bay
các mặt
các mục
các ngài
các ngành các nghề
các ngành nghề
các người
các nước
các nước chư hầu
các nước không liên kết
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:08:22