请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá con
释义
cá con
鱼苗 ; 鱼花 <由鱼子孵化出来供养殖用的小鱼。>
鱼秧子 <比鱼苗稍大的小鱼。>
子鱼 ; 仔鱼 <刚孵化出来的小鱼。也作仔鱼。也叫稚鱼。>
鲰 <小鱼。>
随便看
họ Khương
họ Khả
họ Khải
họ Khất
họ Khấu
họ Khố
họ Khối
họ Khổng
họ Khởi
họ Ki
họ Kim
họ Kinh
họ Kiên
họ Kiến
họ Kiềm
họ Kiều
họ Kiểm
họ Kiển
họ Kiểu
họ kép
họ Kê
họ Kính
họ Ký
họ Kế
họ Kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:41:51