请输入您要查询的越南语单词:
单词
xương đuôi
释义
xương đuôi
尾骨 < 人或脊椎动物脊柱的末端部分。人的尾骨是由四至五块小骨组成的。>
随便看
bìa cá
bìa cứng
bìa giấy
bìa hai
bìa mặt
bìa một
bìa ngoài
bìa sách
bìa trong
bì bì
bì bõm
bì bạch
bì bịch
bì gai
bì giao
bì khổng
bì lợn
bìm
bìm bìm
bìm bịp
bìm bịp cốc
bình
bình an
Bình Anh đoàn
bình an vô sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 2:02:28