请输入您要查询的越南语单词:
单词
xưởng
释义
xưởng
厂家; 工厂 <直接进行工业生产活动的单位, 通常包括不同的车间。>
作 <作坊。>
xưởng đá
石作
xưởng dụng cụ nhỏ
小器作
作坊 <手工业工场。>
xưởng làm giấy
造纸作坊
随便看
nguyên vẹn
nguyên xi
nguyên âm
nguyên âm bán cao
nguyên âm chính
nguyên âm ghép
nguyên âm mũi
nguyên âm đơn
nguyên âm đầu
nguyên ý
nguyên đán
nguyên động lực
nguyền
nguyện
nguyện cầu
nguyện thầm
nguyện trung thành
nguyện vọng lâu nay
nguyện vọng xưa
nguyện ý
nguyện ước
nguyệt
nguyệt biểu
nguyệt báo
nguyệt bổng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:05:21