请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô cùng khéo léo
释义
vô cùng khéo léo
巧夺天工 <精巧的人工胜过天然。>
người vật, chim muông, hoa lá khắc trên ngà voi thật tài tình, sinh động, vô cùng khéo léo.
象牙雕刻的人物花鸟, 生动活泼, 巧夺天工。
随便看
Ecuador
e dè
e e
Egypt
El Salvador
e làm mất mặt
E-lơ-be-mơ
e lệ
e lệ rụt rè
em
em bé
em dâu
em gái
em gái của chồng
em gái họ
em gái kết nghĩa
em gái nuôi
em họ
em kết nghĩa
em ruột
em rể
em rể đồng hao
em trai
em trai em gái
em trai nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:54:20