请输入您要查询的越南语单词:
单词
vôi sống
释义
vôi sống
生石灰; 石灰 <无机化合物, 分子式CaO, 白色无定形的固体, 是用石灰石(碳酸钙)烧成的。遇水就碎裂, 变成氢氧化钙, 并放出大量的热。是常用的建筑材料, 农业上和医药卫生上用它做杀虫剂和杀菌剂。也叫 生石灰、煅石灰或或活石灰。通称白灰。>
随便看
kẻ tham ô
kẻ thao túng
kẻ theo gót
kẻ thù
kẻ thù bên ngoài
kẻ thù chung
kẻ thù chính trị
kẻ thù gặp nhau nơi đường hẹp
kẻ thù khoái trá, người thân đau lòng
kẻ thù không đội trời chung
kẻ thù một mất một còn
kẻ thù ngoan cố
kẻ thù thiên nhiên
kẻ thù truyền kiếp
kẻ thất phu
kẻ thấy là nhân, người cho là trí
kẻ thổi phồng
kẻ thủ ác
kẻ thứ ba
kẻ thức thời là người tuấn kiệt
kẻ tiêu xài hoang phí
kẻ tiếm quyền
kẻ tiểu nhân
kẻ trộm
kẻ ty tiện bỉ ổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 2:24:25