请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bá Linh
释义
Bá Linh
柏林 <德国的首都和最大城市, 在德国的东北部。从1945年到1990被划分为东柏林和西柏林, 它曾是普鲁士国的中心和1871年之后日耳曼帝国的首都。二次大战结束时形成的战领区导致了该城的分裂。柏林围墙, 一道电缆和水泥屏障, 于1961年8月由东德政府竖起, 于1989年十一月被推倒。>
随便看
người có quyết tâm
người có quyền
người có quyền uy nhất
người có thẩm quyền
người có tiền
người có tuổi
người có tài
người có tài năng phi thường
người có tài năng đặc biệt
người có tài thuyết phục
người có tài ăn nói
người có uy tín
người có vai vế
người có văn hoá
người có ăn học
người có ảnh hưởng lớn
người Cô-dắc
người cô độc
người cùng bè đảng
người cùng bị nạn
người cùng cảnh ngộ
người cùng hội cùng thuyền
người cùng khổ
người cùng lý tưởng
người cùng một lòng, lòng đồng một ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 6:13:58