请输入您要查询的越南语单词:
单词
bám vào
释义
bám vào
附着 <较小的物体黏着在较大的物体上。>
những vi khuẩn gây bệnh này bám vào đồ vật mà bệnh nhân đã sử dụng.
这种病菌附着在病人使用过的东西上。
傅 <附着; 加上。>
da không còn, lông bám vào
đâu? 皮之不存, 毛将安傅?
黏附 <黏性的东西附着在其它物体上。>
趋附 <迎合依附。>
随便看
bạc toát
bạc triệu
bạc tình
bạc tình bạc nghĩa
bạc ác
bạc đen
bạc điền
biểu thức vô định
biểu thức đại số
biểu trưng
biểu tìm
biểu tình
biểu tượng
biểu tấu
biểu tỷ
biểu tỷ muội
biểu xin hàng
biểu xích
biểu yết
biểu âm
biểu đo mật độ
biểu đạt
biểu đệ
biểu đồ
biểu đồ tỉ giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 1:49:47