请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoàn tàu chiến
释义
đoàn tàu chiến
舰队 <根据作战、训练或某种任务的需要, 以多艘舰艇临时组成的编队。>
随便看
thơ xo-nê
thơ xưng danh
thơ điền viên
thơ ấu
thư
thưa
thưa bẩm
thưa dạ
thưa gửi
thưa kiện
thưa mà sáng
thưa mỏng
thưa rếch
thưa rểu
thưa thớt
tuấn tú
tuấn tú lịch sự
tuất
tuất bần
tuất cô
tuất dưỡng
tuất kim
tuất lão
tuần
tuần binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 20:46:57