请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn gỏi
释义
ăn gỏi
越南食法之一。một trong những cách ăn của người Việt
挥霍 <任意花钱。>
xài như ăn gỏi
挥霍无度。
吞; 独吞 <独自占有。> như
nuốt trọng
nó ăn gỏi mày luôn
他会把你吞掉的。
随便看
được chăng hay chớ
được chỉ bảo
được chỉ giáo
được coi là
được con diếc, tiếc con rô
được cuộc
được cái
được cái này mất cái khác
được cá quên nơm
được cưng chiều
được cấp từ
được cứu
được cứu sống
được cứu thoát
được cứu trợ
được cứu vớt
được dịp
được giao phó
tình nghi
tình nghĩa thắm thiết
tình nghĩa vợ chồng
tình nguyện làm
tình người
tình nhân
tình như thủ túc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 16:06:47