请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn gỏi
释义
ăn gỏi
越南食法之一。một trong những cách ăn của người Việt
挥霍 <任意花钱。>
xài như ăn gỏi
挥霍无度。
吞; 独吞 <独自占有。> như
nuốt trọng
nó ăn gỏi mày luôn
他会把你吞掉的。
随便看
bưng
bưng biền
bưng bít
bưng mắt bắt chim
bưng mủ
bưng rượu đến thỉnh giáo
bưng tai bịt mắt
bưu chánh
bưu chính
bưu chính quân sự
bưu cục
bưu hối
bưu kiện
bưu phiếu
bưu phí
bưu phẩm
bưu thiếp
bưu trạm
bưu tá
bưu điện
bưu điện nông thôn
bưu ảnh
bươi
bươi móc
bươm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 18:33:16