请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn gỏi
释义
ăn gỏi
越南食法之一。một trong những cách ăn của người Việt
挥霍 <任意花钱。>
xài như ăn gỏi
挥霍无度。
吞; 独吞 <独自占有。> như
nuốt trọng
nó ăn gỏi mày luôn
他会把你吞掉的。
随便看
phiếu xuất kho
phiếu xuất nhập
phiếu điểm
phiếu ưu đãi
phiền
phiền ai làm việc gì
phiền bực
phiền chán
phiền hà
phiền lo
phiền luỵ
phiền lòng
phiền muộn
phiền nhiễu
phiền não
phiền phức
phiền rầu
phiền toái
phiền tạp
phiền uất
phiền văn
phiện
phiệt
phiệt duyệt
Phnom Penh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 9:03:03