请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoàn viên
释义
đoàn viên
会员 <某些群众组织或政治组织的成员。>
团聚 <相聚(多指亲人分别后再相聚)。>
团员 <代表团、参观团等的成员。>
đoàn đại biểu này do một đoàn trưởng có ba đoàn viên.
这个代表团由团长一人团员三人组成。
团圝 <团圆1. ; 团聚1. 。>
团圆 <(夫妻、父子等)散而复聚。>
随便看
làm tơi
làm tơi đất
làm tư thế
làm tạp vụ
làm tắt
làm tỉnh giấc
làm tỉnh ngộ
làm tốt
làm tổn hại
làm tổn thương
làm tội
làm tức giận
làm từng bước
làm từ thiện
làm vinh dự
làm vinh dự cho dòng họ
làm việc
làm việc ban đêm
làm việc chung
làm việc có chủ đích
làm việc cực nhọc
làm việc hỉ
làm việc không cần thiết
làm việc không nên làm
làm việc không thực tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:08:00