请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoa
释义
thoa
擦 < 涂抹。>
thoa phấn
擦粉
搽 <用粉末、油类等涂(在脸上或手上等)。>
thoa kem.
搽雪花膏。
钗 <旧时妇女别在发髻上的一种首饰, 由两股簪子合成。>
kim thoa
金钗。
敷; 傅 <搽上; 涂上。>
thoa phấn
敷粉。
扑 <拍打; 拍。>
随便看
đi lững thững
đi lỵ
đi mua thuốc
đi mây về gió
đi mạ vàng
đi một chuyến
đi một mạch
đi một ngày đàng, học một sàng khôn
đi một vòng
đi một đàng khôn một dặm
đi ngang về tắt
đi nghiêm
đi nghĩa vụ quân sự
đi ngoài
đi ngược
đi ngược chiều
đi ngược dòng
đi ngược lại
đi ngược lẽ phải
đi ngủ
đi ngựa
đinh
đi nhanh
đi nhanh như bay
đinh ba
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 7:32:02