请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoa
释义
thoa
擦 < 涂抹。>
thoa phấn
擦粉
搽 <用粉末、油类等涂(在脸上或手上等)。>
thoa kem.
搽雪花膏。
钗 <旧时妇女别在发髻上的一种首饰, 由两股簪子合成。>
kim thoa
金钗。
敷; 傅 <搽上; 涂上。>
thoa phấn
敷粉。
扑 <拍打; 拍。>
随便看
lực lượng ngầm
lực lượng nhỏ bé
lực lượng phòng thủ
lực lượng quân đội
lực lượng sau cùng
lực lượng sản xuất
lực lượng thiên nhiên
lực lượng thừa
lực lượng trú phòng
lực lượng tương đương
lực lượng vũ trang
lực lượng vũ trang địa phương
lực lượng yếu
lực lượng đông đảo hùng mạnh
lực ma sát
lực ma sát tĩnh
lực mô-men
lực ngưng tụ
lực nén
lực sĩ
lực tương phản
lực tương tác
lực tổng hợp
lực từ
lực vạn vật hấp dẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 5:51:00