请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiệt hại
释义
thiệt hại
妨害 <有害于。>
海损 <货物在海运中受到的损失。>
沴 <伤害。>
伤耗 <损耗。>
损失 <没有代价地消耗或失去。>
方
苦害 <损害; 使受害。>
随便看
quy hoạch quan trọng
quy hoạch tuyến tính
quy hàng
quy kết
quy luật
quy luật chung
quy luật giá trị
quy luật khách quan
quy luật phổ biến
quy lại
quy mô
quy mô lớn, suy nghĩ cẩn thận
Quy Nhơn
quy nạp
quy pháp
vỉ nướng
vỉ nướng thịt
vỉ ruồi
vỉ đập ruồi
vị
vị bệnh
vị chua
vị dịch
vị dịch tố
vị giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:32:31