请输入您要查询的越南语单词:
单词
xằng
释义
xằng
妄 <非分的, 出了常规的; 胡乱。>
nghi xằng; nghi ngờ xằng bậy
妄加猜疑。
胡乱 <草率、随便。>
随便看
vật ảnh
vậy
vậy là
vậy mà
vậy nên
vậy ra
vậy thay
vậy thì
vắc-xin
vắc-xin BCG
vắc-xin bệnh lao
vắc-xin phòng bệnh
vắc-xin phòng bệnh lao
vắc-xin sinh vật
vắc-xin đậu mùa
vắn
vắng
vắng bặt
vắng họp
vắng lặng
vắng mặt
vắng mặt không lý do
vắng ngắt
vắng như chùa bà đanh
vắng tanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/15 15:37:24