请输入您要查询的越南语单词:
单词
xếp chồng
释义
xếp chồng
堆集; 堆 <成堆地聚在一起; 堆积。>
bức tranh xếp chồng trên bàn.
案头堆集着画轴。 垛 <整齐地堆。>
随便看
ninh
ninh gia
Ninh Hoà
Ninh Lang
ninh nhừ
ninh ních
Ninh Thuận
ni sư
ni-trát hoá
ni-trát ka-li
ni-trát na-tri
ni-tơ
ni-tơ-rô gly-xê-rin
Niu Di-lơn
Niue
Niu Giơ-di
Niu Hem-sia
Niu-i-oóc
Ni-vô
niêm
niêm dịch
niêm giá
niêm giám
niêm khuẩn
niêm luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 5:55:13