请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 xếp trên kệ
释义 xếp trên kệ
 插架 <图书馆将书刊放于藏书架上。>
 sách ngoại văn xếp trên kệ có 609 bộ
 插架的外文书有609部。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:56:03