请输入您要查询的越南语单词:
单词
tảo biển
释义
tảo biển
海带 <褐藻的一种, 生长在海底的岩石上, 形状像带子, 含有大量的碘质, 可用来提制碘、钾等。中医入药时叫昆布。>
随便看
quá tải
quá tệ
quá tốt
quáu
quá vãng
quá xá
quá xúc động
quá yêu
quá đa
quá đà
quá đáng
quá đỗi
quá độ
quá ư sợ hãi
quân
quân binh
quân bài
quân bài bằng giấy
quân bán nước
quân báo
quân bình
quân bưu
quân bị
quân bọc hậu
quân ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 13:37:09