请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm che
释义
tấm che
挡子 <遮挡用的东西。>
tấm che cửa sổ
窗挡子。
地膜 <覆盖作物的塑料薄膜, 主要用来保护幼株, 抵挡风寒。>
mở rộng tấm che thực vật.
推广地膜植物。
盖板 <用来封闭或盖住容器、箱子或结构物截面的端部或顶部的盖、罩或顶。>
随便看
cột mốc đường
cột nhà
cột nắp
cột phướn
cột quảng cáo
cột riêng
cột sống
cột sống ngực
cột thu lôi
cột tháp
cột truyền hình
cột trên
cột trụ
cột trụ neo
cột trụ đá trổ hoa
cột tín hiệu
cột tín hiệu cố định
cột tín hiệu đường sắt
cột xương sống
cột ăng-ten
cột điện
cột điện bằng sắt
cột đo bóng nắng
cột đá
cột đá hoa biểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 0:06:09