请输入您要查询的越南语单词:
单词
ai
释义
ai
谁(疑问代词)。
ai đó?
谁呀? 谁人(泛指代词)。
ai công cho bằng đạo trời, phụ người chưng bấy thấy tươi nhãn tiền (trời có mắt).
天理昭彰谁人比, 报应眼前负心人.
哪有人。
ai giàu ba họ, ai khó ba đời.
富无三族富, 穷无三代穷。
哀伤 <悲伤。>
đau thương
;
bi thương
随便看
biến số ảo
biến thiên
biến thành
biến thành dạng xoắn
biến thái
biến thể
biến tinh
biến tiết
biến trá
biến trở
biến tính
biến tướng
biến tượng
biến tấu
biến tố ngữ
biến tử
biến văn
biến vị
biến áp
biến áp khí
biến áp vi sai
biến âm
biến điệu
biến đổi
biến đổi bất ngờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:20:11