请输入您要查询的越南语单词:
单词
ai
释义
ai
谁(疑问代词)。
ai đó?
谁呀? 谁人(泛指代词)。
ai công cho bằng đạo trời, phụ người chưng bấy thấy tươi nhãn tiền (trời có mắt).
天理昭彰谁人比, 报应眼前负心人.
哪有人。
ai giàu ba họ, ai khó ba đời.
富无三族富, 穷无三代穷。
哀伤 <悲伤。>
đau thương
;
bi thương
随便看
đúng kỳ
đúng kỳ hạn
đúng là
đúng lúc
đúng lý
đúng lẽ
đúng mùa
đúng mẫu
đúng mốt
đúng mức
đúng mực
đúng ngay vào mặt
đúng người đúng tội
đúng ngọ
đúng như
đúng như dự tính
đúng như dự đoán
đúng nhịp
đúng phương pháp
đúng quy cách
đúng quy củ
đúng ra
đúng răm rắp
đúng sai
đúng sự thật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:22:07