请输入您要查询的越南语单词:
单词
tròng đen
释义
tròng đen
黑眼珠 <(黑眼珠儿)眼球上黑色的部分。>
虹膜 <眼球前部含色素的环形薄膜, 由结缔组织细胞、肌纤维等构成, 当中是瞳孔。眼球的颜色是由虹膜所含色素的多少决定的。旧称虹彩。>
睛 <眼珠儿。>
随便看
chữ Nhật
chữ nổi
chữ phá lệ
chữ Phạn
chữ phồn thể
chữ quen
chữ sai
chữ số
chữ số La Mã
chữ số Tô Châu
chữ số Ả-rập
chữ thiếp
chữ thuyết minh
chữ tháu
chữ thô tục
chữ Thảo
chữ thập
chữ tiểu Triện
chữ Triện
chữ Trung Quốc
chữ trên vách đá
chữ trên đồ gốm
chữ tác đánh chữ tộ
chữ tây
chữ tín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:51:15