请输入您要查询的越南语单词:
单词
cường hào
释义
cường hào
恶霸 <依靠反动势力独霸一方, 欺压人民的坏人。>
豪强 <指依仗权势欺压人民的人。>
loại trừ cường hào
剪除豪强
豪绅 <指地方上依仗封建势力欺压人民的绅士。>
土豪 <旧时指地方上有钱有势的家族或个人, 后特指农村中有钱有势的恶霸。>
随便看
dạy bảo
dạy bằng lời
dạy dỗ
dạy dỗ chỉ bảo
dạy dỗ không quản công
dạy hai ca
dạy học
dạy học bằng thiết bị nghe nhìn
dạy học tại nhà
dạy hộ
dạy không biết mệt
dạy khỉ trèo cây
dạy lố giờ
dạy mãi không sửa
dạy qua sách báo
dạy quá giờ
dạy thay
dạy theo năng khiếu
dạy theo trình độ
dạy thêm
dạy thế
dạy trực tiếp
dạy tại gia
dạy và học
dạy vỡ lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 5:02:45