请输入您要查询的越南语单词:
单词
cười trừ
释义
cười trừ
一笑置之 <笑一笑就把它搁在一旁, 表示不拿它当回事。>
遮羞的笑; 支吾的笑。
随便看
ruồi bâu
ruồi muỗi
ruồi nhặng
ruồi nhặng bay quanh
ruồi nhặng bu quanh
ruồi nhọn vòi
ruồi trâu
ruồi vàng
ruồi xanh
ruồng
ruồng rẫy
ruổi
ruỗi
ruỗng
ruộm
ruộng
ruộng biên
ruộng bãi
ruộng bông
ruộng bị cớm
ruộng bỏ hoang
ruộng bỏ hoá
ruộng cao
ruộng chân trũng
ruộng cày thuê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 11:06:55