请输入您要查询的越南语单词:
单词
trôi
释义
trôi
泛; 漂浮; 漂; 瓢浮; 氽 <停留在液体表面不动, 或顺着风向、液体流动的方向移动。>
con thuyền trôi trên mặt nước.
泛舟
bèo trôi trên mặt nước.
泛萍浮梗
xa xa trôi lại một con thuyền nhỏ.
远远漂过来一只小船。
随便看
nhà ở
nhà ở của công nhân
nhà ở nông thôn
nhà ở sát cổng
nhà ở tập thể
nhá
nhách
nhác việc
nhái
nhái bén
nhái bầu
nhái chàng
nháng
nhánh
nhánh bên
nhánh cuối
nhánh cây
nhá nhem
nhá nhem tối
nhánh giống
nhánh liễu
nhánh núi
nhánh sông đổ ra biển
nhánh tỏi
nhánh xung quanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 17:12:51