请输入您要查询的越南语单词:
单词
trôi
释义
trôi
泛; 漂浮; 漂; 瓢浮; 氽 <停留在液体表面不动, 或顺着风向、液体流动的方向移动。>
con thuyền trôi trên mặt nước.
泛舟
bèo trôi trên mặt nước.
泛萍浮梗
xa xa trôi lại một con thuyền nhỏ.
远远漂过来一只小船。
随便看
ngoại quốc
ngoại sử
ngoại thành
ngoại thân
ngoại thương
ngoại thận
ngoại tiết
ngoại tiết tuyến
ngoại trưởng
ngoại trấn
ngoại trừ
ngoại tuyến
ngoại tâm
ngoại tân
ngoại tại
ngoại tệ
ngoại tệ mạnh
ngoại tỉ
ngoại tịch
ngoại tổ
ngoại tộc
ngoại vi
ngoại viện
ngoại văn
ngoại xuất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 7:56:36