请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngầm chiếm đoạt
释义
ngầm chiếm đoạt
侵蚀 <暗中一点一点地侵占(财物)。>
ngầm chiếm đoạt công quỹ.
侵吞公款。
侵吞 <暗中非法占有(别人的东西或公共的财物、土地等)。>
随便看
ngưỡng mộ
ngưỡng mộ trong lòng
ngưỡng mộ đã lâu
Ngưỡng Quang
ngưỡng thiên
ngưỡng vọng
ngược bạo
ngược chiều
ngược chiều gió
ngược chiều kim đồng hồ
ngược dòng thời gian
ngược gió
ngược lên
ngược lại
ngược mắt
ngược ngạo
ngược nhau
ngược nhau hoàn toàn
ngược nước
ngược xuôi bôn tẩu
ngược ý
ngược đãi
ngược đời
ngượng
ngượng miệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 18:49:08