请输入您要查询的越南语单词:
单词
trôi nổi
释义
trôi nổi
泛 <漂浮。>
浮沉 <在水中忽上忽下。>
浮泛 <漂浮在水面上。>
浪迹 <到处漂泊, 没有固定的住处。>
漂泊; 飘流; 飘泊; 漂流 <比喻职业生活不固定, 东奔西走。>
漂流 <漂在水面随水流浮动。>
漂移 <漂流移动。>
悬浮 <固体微粒在流体中运动而不沉下去。>
随便看
áo cánh dơi
áo có số
áo cô dâu
áo cưới
áo cối
áo cộc
áo da
áo dài
áo dài bông
áo dài của nam giới
áo dài của nhà sư
áo dài không cổ
áo dài nam
áo gi-lê
áo giáp
áo gió
áo giấy
áo gấm về làng
áo gấm đi đêm
áo gối
áo hở cổ
áo khoác
áo khoác dài
áo khoác ngoài
áo không bâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 20:53:16