请输入您要查询的越南语单词:
单词
trôi nổi
释义
trôi nổi
泛 <漂浮。>
浮沉 <在水中忽上忽下。>
浮泛 <漂浮在水面上。>
浪迹 <到处漂泊, 没有固定的住处。>
漂泊; 飘流; 飘泊; 漂流 <比喻职业生活不固定, 东奔西走。>
漂流 <漂在水面随水流浮动。>
漂移 <漂流移动。>
悬浮 <固体微粒在流体中运动而不沉下去。>
随便看
hình bát giác
hình bình hành
hình bóng
hình bầu dục
hình bằng nhau
hình bốn cạnh
hình bốn cạnh ngoại tiếp
hình bốn góc
hình bốn mặt
hình bộ
hình can
hình chiếu
hình chuông
hình chèn
hình chóp
hình chóp cụt
hình chất
hình chụp
hình chụp chung
hình chữ nhật
hình chữ U
hình cong
hình cung
hình cầu
hình cụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 4:15:16