请输入您要查询的越南语单词:
单词
trúc kê
释义
trúc kê
竹鸡 <动物名。鸟纲鸡形目雉科。体形粗短圆胖, 似鹑而稍大。尾短而圆, 羽毛呈褐色, 腹部乳白色。因喜居竹林间而得名。>
随便看
uy
uy chấn
uy danh
uy hiếp
uy linh
uy lực
uy lực còn lại
uy lực thần kì
uy nghi
uy nghiêm
uy nghiêm đáng sợ
uy phong
uy quyền
uy thế
uy thế còn lại
uy tín
uy tín lâu năm
Uy Tử
uy vũ
uy vệ
uy vọng
Uy-xcon-xin
uyên bác
uyên mặc
uyên nguyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 13:02:50