请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất xây nhà
释义
đất xây nhà
地基 <地皮。>
đào kênh đã lấn sang đất xây nhà của anh ấy.
挖沟占了他家的地基。
随便看
xoài anh ca
xoài cóc
xoài gòn
xoài hương
xoài hột
xoài quéo
xoài tượng
xoài voi
xoài Xiêm
xoàn
xoàng
xoàng xoàng
xoàng xĩnh
xoành xoạch
xoá
xoá bỏ lệnh cấm
xoá bỏ nghi ngờ
xoá bỏ toàn bộ
xoác
xoá cũ lập mới
xoá nạn mù chữ
xoá sạch
xoá tên
xoá và sửa lại
xoáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 12:59:17