请输入您要查询的越南语单词:
单词
xoá và sửa lại
释义
xoá và sửa lại
涂改 <抹去原来的字, 重新写; 用白粉涂在字或画上, 重新写或画。>
随便看
cồn
cồn biến tính
cồn chín mươi
cồn cuộn
cồn cào
cồn cát
cồn cạn
cồng
cồng cồng
cồng cửu âm
cồng kềnh
cồng Vân La
cồn i-ốt
cồn long não
cồn muối
cồn ngọt
cồn nại
cồn ruột
cồn thuốc
cồn đốt
cổ
cổ bia
cổ bít tất
cổ bản
cổ bẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 22:20:53