请输入您要查询的越南语单词:
单词
đấu trường
释义
đấu trường
擂台 <原指为比武所搭的台子。'摆擂台'指搭了台欢迎人来比武, '打擂台'是上擂台参加比武。现比赛中多用'摆擂台'比喻向人挑战, 用'打擂台比喻应战。>
随便看
người làm mưa làm gió
người làm mướn
người làm phước
người làm quan
người làm ruộng
người làm thuê
người làm tạp dịch
người làm việc hiếu hỉ
người làm việc vặt
người làm vườn
người làng
người lành nghề
người lái chính
người lái đò
người lãnh đạo
người lãnh đạo trực tiếp
người lão luyện
người lêu lỏng
người lính
người lính xung kích
người lông bông
người lõi đời
người lùn
người lĩnh xướng
người lương thiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 8:51:08