请输入您要查询的越南语单词:
单词
đấu trường
释义
đấu trường
擂台 <原指为比武所搭的台子。'摆擂台'指搭了台欢迎人来比武, '打擂台'是上擂台参加比武。现比赛中多用'摆擂台'比喻向人挑战, 用'打擂台比喻应战。>
随便看
thăm mạch
thăm mồ mả
thăm mộ
thăm nghèo hỏi khổ
thăm người thân
thăm nhà
thăm nom
thăm rồng đen được ngọc quý
thăm sức khoẻ
thăm thai
thăm thẳm
thăm tù
thăm viếng
thăm vùng đất xưa
thăm đáp lễ
thăn
thăng
Thăng Bình
thăng bằng
thăng bằng bền
thăng bằng luận
thăng bằng ổn định
thăng bằng ở mọi vị trí
thăng ca
thăng chức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 19:47:21