请输入您要查询的越南语单词:
单词
đấu trường
释义
đấu trường
擂台 <原指为比武所搭的台子。'摆擂台'指搭了台欢迎人来比武, '打擂台'是上擂台参加比武。现比赛中多用'摆擂台'比喻向人挑战, 用'打擂台比喻应战。>
随便看
năm
năm ba
năm bè bảy mảng
năm bình thường
năm bảy
năm bội thu
năm canh
năm châu
năm chục
năm cùng tháng tận
năm cũ
năm dặm mù sương
năm gần đây
năm hạn
năm hạn hán
năm hằng tinh
năm hết tết đến
năm học
năm học mới
năm hồi quy
năm kia
năm kìa
năm lần
năm lần bảy lượt
năm màu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 1:56:15