请输入您要查询的越南语单词:
单词
thanh tú
释义
thanh tú
俊; 寯 <相貌清秀好看。>
thanh tú.
俊秀。
俊秀 <(容貌)清秀美丽。>
灵秀 <灵巧秀丽。>
俏 <俊俏; 样子好看; 动作灵活。>
清秀; 韶秀; 秀; 秀气 <美丽而不俗气。>
bộ mặt thanh tú.
面貌清秀。
tú lệ; thanh tú đẹp đẽ
秀丽。
mặt mũi thanh tú
眉眼长得很秀气。
随便看
ma da
Madagasca
Madison
Madrid
ma dược
mafia
Ma-giê
Ma-giê ô-xuýt
ma gà
mai
Mai Châu
mọi nhà
mọi nhà đều biết
mọi nơi
mọi rợ
mọi sự vật quay về một mối
mọi thuyết
mọi thời tiết
mọi thứ
mọi việc
mọi việc như thế
mọi việc như ý
mọi việc đã sẵn sàng
mọi việc đều suôn sẻ
mọi việc đều thuận lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 19:44:04