请输入您要查询的越南语单词:
单词
thanh tú
释义
thanh tú
俊; 寯 <相貌清秀好看。>
thanh tú.
俊秀。
俊秀 <(容貌)清秀美丽。>
灵秀 <灵巧秀丽。>
俏 <俊俏; 样子好看; 动作灵活。>
清秀; 韶秀; 秀; 秀气 <美丽而不俗气。>
bộ mặt thanh tú.
面貌清秀。
tú lệ; thanh tú đẹp đẽ
秀丽。
mặt mũi thanh tú
眉眼长得很秀气。
随便看
nết na
nết tốt
nết xấu
nếu
nếu không
nếu không thì
nếu không... thì không
nếu mà
nếu như
nếu thế
nếu vậy
nề
nề hà
nền
nền chính trị hà khắc
nền chính trị nhân từ
nền cũ
nền giáo dục tốt đẹp
nền giáo dục điện khí hoá
nền học thuật cũ
nền học vấn quốc gia
nền móng
nền nhà
nền nã
nền nếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 4:02:10