请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu cua tai nheo
释义
đầu cua tai nheo
来龙去脉 <山形地势像龙一样连贯着。本是迷信的人讲风水的话, 后来比喻人、物的来历或事情的前因后果。>
随便看
con tò vò
con tườu
con tạo
con tầu vũ trụ
con tắc kè
con tằm
con ve
con ve sầu
con vua
con vua cháu chúa
con vật
con vịt
con vợ cả
con vợ lớn
con xe
con-xóoc-ti-om
con xúc xắc
con ác thú
con ó
con ông cháu cha
con út
con đen
con điếm
con đàn
con đê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:32:36