请输入您要查询的越南语单词:
单词
yêu chim yêu cả lồng
释义
yêu chim yêu cả lồng
爱屋及乌 <《尚书大传·大战篇》:'爱人者, 兼其屋上之乌'。比喻爱一个人而连带地关心到跟他有关系的人或物。>
随便看
cân đối
cân đủ
câu
câu bắt
câu chuyện
câu chuyện hay
câu chuyện lịch sử
câu chuyện thật
câu chuyện vô vị
câu chõ
câu chấp
câu chửi
câu chữ
câu chữ thừa
câu chữ vụng về
câu cá
câu cú
câu cảm thán
câu cầu khiến
câu cửa miệng
câu danh câu lợi
câu dầm
câu dẫn chứng
câu dụ
câu ghép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 16:45:35