请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 đứng ỳ tại chỗ
释义 đứng ỳ tại chỗ
 赖 <留在某处不肯走开。>
 thằng bé trông thấy được đồ chơi ở trong quầy rồi là đứng ỳ tại chỗ không chịu đi.
 孩子看到橱窗里的玩具, 赖着不肯去。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 1:56:42