请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứng ỳ tại chỗ
释义
đứng ỳ tại chỗ
赖 <留在某处不肯走开。>
thằng bé trông thấy được đồ chơi ở trong quầy rồi là đứng ỳ tại chỗ không chịu đi.
孩子看到橱窗里的玩具, 赖着不肯去。
随便看
ốc bươu
ốc bươu vàng
ốc còn không mang nổi mình ốc
ốc dẹt
ốc gạo
ốc hương
ốc ma
ốc mượn hồn
ốc nhĩ
ốc nhồi
ốc nước ngọt
ốc sên
ốc sạo
ốc tai
ốc vít
ốc vặn
ốc-xi
ốc xà cừ
ốc đảo
ốc đồng
ố dỉ
ối
ối chao ôi
ối cha ôi
ối trời ôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 1:56:42