请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứng ỳ tại chỗ
释义
đứng ỳ tại chỗ
赖 <留在某处不肯走开。>
thằng bé trông thấy được đồ chơi ở trong quầy rồi là đứng ỳ tại chỗ không chịu đi.
孩子看到橱窗里的玩具, 赖着不肯去。
随便看
thạch hoàng
Thạch Hà
thạch học
thạch hộc
thạch khí
thạch khôi nham
thạch khắc
thạch lạp
thạch lục
thạch ma
thạch miên
thạch môi
thạch mặc
thạch nham
thạch nhung
thạch nhĩ
thạch nhũ
thạch nữ
thạch phát
thạch quan
thạch quyết minh
thạch sùng
thạch thanh
thạch thán
thạch thán kỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 10:42:53