请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứng ỳ tại chỗ
释义
đứng ỳ tại chỗ
赖 <留在某处不肯走开。>
thằng bé trông thấy được đồ chơi ở trong quầy rồi là đứng ỳ tại chỗ không chịu đi.
孩子看到橱窗里的玩具, 赖着不肯去。
随便看
bi ai thống khổ
bia ký
bia kỷ niệm
bia miệng
bia mộ
bia thời Nguỵ
bia tưởng niệm
bia đá
bia đỡ đạn
bi ba bi bô
bi bô
bi ca
bi chí
bi da
bi-da
bi hoan
bi hoài
bi hài kịch
bi hùng
bi khổ
bi-ki-ni
bikini
bi ký
bi kịch
Billings
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:07:28