请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứng ỳ tại chỗ
释义
đứng ỳ tại chỗ
赖 <留在某处不肯走开。>
thằng bé trông thấy được đồ chơi ở trong quầy rồi là đứng ỳ tại chỗ không chịu đi.
孩子看到橱窗里的玩具, 赖着不肯去。
随便看
hoàng tinh
hoàng triều
hoàng trùng
hoàng trừ
hoàng tuyền
hoàng tôn
hoàng tộc
hoàng tử
hoàng tửu
hoàng xà
hoàng y sứ giả
hoàng yến
hoàng ân
hoàng điểu
hoàng đãn
hoàng đạo
hoàng đạo 12 cung
hoàng đảm
hoàng đế
hoàng đồng
hoàng đới
hoành
hoà nhau
Hoành Bồ
hoành cách mô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:17:47