请输入您要查询的越南语单词:
单词
vĩ đại
释义
vĩ đại
宏伟; 宏大 <(规模、计划等)雄壮伟大。>
巨大 <(规模或数量等)很大。>
công trình vĩ đại.
巨大的工程。
伟大; 伟 <品格崇高; 才识卓越; 气象雄伟; 规模宏大; 超出寻常, 令人景仰钦佩的。>
lãnh tụ vĩ đại
伟大的领袖。
tổ quốc vĩ đại
伟大的祖国。
sự nghiệp vĩ đại
伟大的事业。
壮阔 <宏伟; 宏大。>
随便看
lãi cổ phần
lãi gộp
lãi hàng ngày
lãi hàng tháng
lãi hằng năm
lãi kim
lãi kép
lãi mẹ đẻ lãi con
lãi nguyên
lãi năm
lãi nặng
lãi ròng
lãi suất
lãi suất thấp
lãi thực
lãi to
lãi và thuế
lãi vốn ngang nhau
lãi đơn
lã lướt
lãm
lãn
lãn công
lãng
lãng du
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 21:26:29