请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãi ròng
释义
lãi ròng
纯利 <企业总收入中除去一切消耗费用后所剩下的利润。>
净利 <企业总收入中除去一切消耗费用和税款、利息等所剩下的利润(区别于'毛利')。>
随便看
nêu gương
nêu lên
nêu ra
nêu rõ
nêu rõ nét chính
nêu tên
nêu ví dụ
nêu ý chính
nêu ý kiến
Nê-va-đa
Nê-ô-đi
ní
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 0:09:17