请输入您要查询的越南语单词:
单词
bông cỏ
释义
bông cỏ
草棉 <一年生草本植物, 花一般淡黄色, 果实的形状像桃儿, 内有白色的纤维和黑褐色的种子。纤维就是棉絮, 是纺织工业中最主要的原料。种子可以榨油。通称棉花。>
随便看
phu quyền
phu quân
phu quét đường
phu thê
phu tử
phu xe
phu xướng phụ tuỳ
phuy
phuy nhựa
phuy sắt
phuốc-sét đỡ đẻ
phà
phàm
phàm là
phàm lệ
phàm nhân
phàm phu
phàm phu tục tử
phàm trần
phàm tâm
phàm tục
phàm ăn
Phàn Dương
phành
phành phạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 18:22:13