请输入您要查询的越南语单词:
单词
bông cỏ
释义
bông cỏ
草棉 <一年生草本植物, 花一般淡黄色, 果实的形状像桃儿, 内有白色的纤维和黑褐色的种子。纤维就是棉絮, 是纺织工业中最主要的原料。种子可以榨油。通称棉花。>
随便看
nêu bóng
nêu cao
nêu cao tên tuổi
nêu chiêu bài
nêu câu hỏi
nêu gương
nêu lên
nêu ra
nêu rõ
nêu rõ nét chính
nêu tên
nêu ví dụ
nêu ý chính
nêu ý kiến
Nê-va-đa
Nê-ô-đi
ní
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 14:28:48