请输入您要查询的越南语单词:
单词
vũ khí hạng nhẹ
释义
vũ khí hạng nhẹ
轻武器 <射程较近、容易携带的武器, 如步枪、冲锋枪、机关枪等。>
随便看
thiển kiến
thiển lậu
thiển mưu
thiển văn
thiển ý
thiển ý của tôi
thiểu
thiểu não
thiểu số
thiểu đức
thiệm
thiệm cấp
phối nhạc
phối phương
phối sắc
phối thanh
phối âm
phố lớn
phố lớn ngõ nhỏ
phố người Hoa
phố nhỏ
phố núi
phốp
phố phường
phốp pháp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 15:24:02