请输入您要查询的越南语单词:
单词
kèn
释义
kèn
方
鼻儿 <像哨子的东西。>
lấy cây lau làm kèn
用苇子做了一个鼻儿。
笛 <响声尖锐的发音器。>
角 <古时军中吹的乐器。>
kèn hiệu.
号角。
随便看
cây giứa
cây giứa dại
cây guột
cây găng
cây găng trâu
cây găng trắng
cây gạo
cây gấc
cây gẫy
cây gậy
cây gọng vó
cây gồi
cây gỗ chặn cổng
cây gỗ lát
cây gỗ sát
cây gỗ thu
cây gỗ tếch
cây gỗ vang
cây gội
cây gụ xiêm
cây gừng
cây gừng gió
cây gừng tây
cây hai lá mầm
cây hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:56:01