请输入您要查询的越南语单词:
单词
bông mo
释义
bông mo
肉穗花序 <花序的一种, 花轴肥厚, 多肉质, 花生在花轴的周围, 没有花梗或花梗很短, 如玉米的雌花的花序。>
随便看
trắc định
trắc độ
trắc ẩn
trắng
trắng bóc
trắng bóng
trắng bệch
trắng bợt
trắng chói
trắng hếu
trắng loà
trắng loá
trắng muốt
trắng mênh mông
trắng mướt
trắng mượt
trắng mắt
trắng mềm
trắng mịn
trắng ngà
vạn vật
vạn vật hấp dẫn
vạn ứng đĩnh
vạt
vạt bé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:37:03