请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập tranh ảnh tư liệu
释义
tập tranh ảnh tư liệu
图谱 <系统地编辑起来的、根据实物描绘或摄制的图, 是研究某一学科所用的资料。>
tập tranh ảnh tư liệu về thực vật.
植物图谱。
tập tranh ảnh tư liệu lịch sử.
历史图谱。
随便看
đèo
đèo bòng
đèo đẽo
đè xuống
đè ép
đè đầu cưỡi cổ
đè đầu đè cổ
đéo
đét
đét mặt
đét một cái
đét đét
đê
đê bao
đê biển
đê bảo vệ
đê bể
đê chính
đê chắn biển
đê chống lụt
đê chống sóng
đê hèn
đê hạ
đê khâu
đêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:40:01