请输入您要查询的越南语单词:
单词
tập tranh ảnh tư liệu
释义
tập tranh ảnh tư liệu
图谱 <系统地编辑起来的、根据实物描绘或摄制的图, 是研究某一学科所用的资料。>
tập tranh ảnh tư liệu về thực vật.
植物图谱。
tập tranh ảnh tư liệu lịch sử.
历史图谱。
随便看
hở vòm miệng
hở ánh sáng
hở điện
hở đâu vít đấy
hỡi
hỡi ôi
hỡi ơi
hợi
hợm
hợm hĩnh
hợm mình
hợp
hợp ca
hợp chuẩn mực
hợp chất
hợp chất a-sin
hợp chất diễn sinh
hợp chất Hy-đra-dôn
hợp chất hữu cơ
hợp chất hữu cơ C5H6
hợp chủng quốc
hợp cách
hợp cổ
hợp danh công ty
hợp diễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:16:04