请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản nhạc
释义
bản nhạc
歌片儿 <印有歌曲的纸片。>
歌曲 <供人唱歌的作品, 是诗歌和音乐的结合。>
谱子 <曲谱。>
乐谱 <歌谱或器乐演奏用的谱子, 有简谱、五线谱等。>
乐曲 <音乐作品。>
随便看
có lúc
có lý
có lý có lẽ
có lắm người
có lẻ
có lẽ
có lẽ có
có lẽ là
có lỗi
có lỗi với
có lộc ăn
có lớp lang
có lời
có lợi
có lợi cho cả đôi bên
có lợi nhất
có lợi thế
có lửa mới có khói
có mang
có màu sắc
có máu mặt
có mã
có mùi
có mất đi đâu
có mầm bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:04:50