请输入您要查询的越南语单词:
单词
trơn tru
释义
trơn tru
顺利。<在事物的发展或工作的进行中没有或很少遇到困难。>
平滑 <平而光滑。>
光滑 <物体表面平滑; 不粗糙。>
随便看
thuê phòng
thuê ruộng
thuê xe ô tô
thu ích
thuôn
thuôn dần
thuông
thuông đuổi
thuôn thuôn
thuý
thuý ngọc
thuý điểu
thu được
thu được thắng lợi
thu đủ
thuần
thuần bạch
thuần chính
thuần chất
thuần chủng
thuần dưỡng
thuần hoá
thuần hậu
thuần khiết
thuần lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 3:18:30