请输入您要查询的越南语单词:
单词
trơn tru
释义
trơn tru
顺利。<在事物的发展或工作的进行中没有或很少遇到困难。>
平滑 <平而光滑。>
光滑 <物体表面平滑; 不粗糙。>
随便看
hổ trướng
hổ tướng
hổ xuống đồng bằng
hỗ
hỗ cảm
hỗ giá
hỗ huệ
Hỗ kịch
hỗn
hỗn chiến
hỗn giao
hỗn hào
hỗn hống
hỗn hợp
hỗn hợp Boóc-đô
hỗn loạn
hỗn láo
hỗn mang
hỗn thiên nghi
hỗn thế ma vương
hỗn tạp
hỗn xược
hỗn độn
hỗn ẩu
hỗ trợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/15 7:18:36