请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuần hoá
释义
thuần hoá
驯 <使顺服。>
驯服 <使顺从。>
驯化 <野生的动物经人长期饲养后逐渐改变原来的习性, 听从人的指挥, 如野牛、野马等经过驯化, 成为家畜。>
随便看
đang tâm
đa nguyên
đa nguyên luận
đa nguyên đa Đảng
đa ngôn
đan gầu tát biển
đanh
đanh ba
đanh ghim
viêm não
viêm phế mạc
viêm phế quản
viêm phổi
viêm ruột
viêm ruột thừa
viêm tai giữa
viêm thanh quản
viêm thũng
viêm thận
viêm thử
viêm trung nhĩ
viêm tuyến bạch huyết ở bẹn
viêm tuyến sữa
viêm tử cung
viêm vú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 7:10:00