请输入您要查询的越南语单词:
单词
trạch lan
释义
trạch lan
泽兰 <植物名。菊科泽兰属, 多年生草本植物。叶对生, 披针形, 边缘有锯齿, 秋季开花, 花白色或带紫色, 香味较淡。供观赏或作为药用。>
随便看
cá trắng
cát sĩ
cát sỏi
cát thô
cát triệu
cát tuyến
cát táng
cát tường
cát tịch
cá tuyết
cá tuyền
cát vàng
cát xét
cá tính
cát đá
cát đằng
cá tươi
cá tạp
cá tầm
cáu
cáu bẩn
cáu chè
cáu cặn
cáu ghét
cáu giận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:51:34