请输入您要查询的越南语单词:
单词
trạch lan
释义
trạch lan
泽兰 <植物名。菊科泽兰属, 多年生草本植物。叶对生, 披针形, 边缘有锯齿, 秋季开花, 花白色或带紫色, 香味较淡。供观赏或作为药用。>
随便看
lo liệu việc nhà
lo liệu việc tang
lo lót
lo lường
lo lắng
lo lắng buồn phiền
lo lắng chuyện không đâu
lo lắng do dự
lo lắng hãi hùng
lo lắng hết lòng
lo lắng không yên
lo lắng suông
lo lắng âm thầm
Lome
lom khom
lom lom
lo mưu
lon
London
Long
Long An
lo ngay ngáy
Long Biên
long bong
long bàng hổ cứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 11:16:41